Bỏ qua đến nội dung

刑事审判庭

xíng shì shěn pàn tíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tòa án hình sự