Bỏ qua đến nội dung

刑事警察局

xíng shì jǐng chá jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cục Cảnh sát Hình sự