Bỏ qua đến nội dung

加拉帕戈斯群岛

jiā lā pà gē sī qún dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Quần đảo Galápagos