包在我身上
bāo zài wǒ shēn shang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. leave it to me (idiom)
- 2. I'll take care of it
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.