Bỏ qua đến nội dung

十年树木,百年树人

shí nián shù mù , bǎi nián shù rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trồng cây mất mười năm, đào tạo con người mất trăm năm