千里之堤,毁于蚁穴
qiān lǐ zhī dī , huǐ yú yǐ xué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem 千里之堤,潰於蟻穴|千里之堤,溃于蚁穴