千里之堤,毁于蚁穴
qiān lǐ zhī dī , huǐ yú yǐ xué
Định nghĩa
- 1. xem 千里之堤,潰於蟻穴|千里之堤,溃于蚁穴
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập