Bỏ qua đến nội dung

单位

dān wèi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn vị
  2. 2. đơn vị đo lường
  3. 3. đơn vị công tác

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们 单位 在市中心。
他是我们 单位 的干部。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 单位

亚单位
yà dān wèi

tiểu đơn vị

亚音节单位
yà yīn jié dān wèi

đơn vị dưới âm tiết

全国重点文物保护单位
quán guó zhòng diǎn wén wù bǎo hù dān wèi

Di tích lịch sử và văn hóa trọng điểm quốc gia

公制单位
gōng zhì dān wèi

đơn vị hệ mét

单位信托
dān wèi xìn tuō

quỹ tín thác đơn vị

单位元
dān wèi yuán

phần tử đơn vị

单位切向量
dān wèi qiē xiàng liàng

vectơ tiếp tuyến đơn vị

单位向量
dān wèi xiàng liàng

vectơ đơn vị

单位根
dān wèi gēn

căn của đơn vị

单位犯罪
dān wèi fàn zuì

tội phạm của tổ chức

国际单位
guó jì dān wèi

đơn vị quốc tế

国际单位制
guó jì dān wèi zhì

Hệ đơn vị quốc tế

基本单位
jī běn dān wèi

đơn vị cơ bản

天文单位
tiān wén dān wèi

đơn vị thiên văn (AU)

工作单位
gōng zuò dān wèi

đơn vị công tác

所属单位
suǒ shǔ dān wèi

đơn vị trực thuộc

施工单位
shī gōng dān wèi

đơn vị thi công

热量单位
rè liàng dān wèi

đơn vị nhiệt lượng

生产单位
shēng chǎn dān wèi

đơn vị sản xuất

肽单位
tài dān wèi

đơn vị peptit (trên chuỗi protein)

行政单位
xíng zhèng dān wèi

đơn vị hành chính (ví dụ tỉnh, địa khu hoặc huyện)

重量单位
zhòng liàng dān wèi

đơn vị trọng lượng

长度单位
cháng dù dān wèi

đơn vị đo chiều dài

体积单位
tǐ jī dān wèi

đơn vị thể tích

Từ cấu thành 单位