Bỏ qua đến nội dung

行政单位

xíng zhèng dān wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn vị hành chính (ví dụ tỉnh, địa khu hoặc huyện)