全国重点文物保护单位
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Di tích lịch sử và văn hóa trọng điểm quốc gia
Từ cấu thành 全国重点文物保护单位
vị trí
Bulgaria; người Bulgaria; bảo vệ; bảo đảm; đảm bảo
bảo vệ
toàn
toàn quốc
đơn
đơn vị
quốc gia
văn
di vật văn hóa
bảo vệ
lặp lại
nặng
tái lại
điểm chính
điểm
vật, đồ vật