Bỏ qua đến nội dung

单镜反光相机

dān jìng fǎn guāng xiàng jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy ảnh phản xạ ống kính đơn