原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. prokaryotic cell type microorganism
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.