Bỏ qua đến nội dung

反应

fǎn yìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản ứng
  2. 2. đáp lại
  3. 3. trả lời

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个系统 反应 很迟缓。
他对这个消息的 反应 很快。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 反应

偶联反应
ǒu lián fǎn yìng

phản ứng dây chuyền

免疫反应
miǎn yì fǎn yìng

phản ứng miễn dịch

动力反应堆
dòng lì fǎn yìng duī

lò phản ứng điện

化学反应
huà xué fǎn yìng

phản ứng hóa học

原子反应堆
yuán zǐ fǎn yìng duī

lò phản ứng nguyên tử

反应堆
fǎn yìng duī

lò phản ứng

反应堆燃料元件
fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn

phần tử nhiên liệu lò phản ứng

反应堆芯
fǎn yìng duī xīn

lõi lò phản ứng

反应式
fǎn yìng shì

phương trình phản ứng hóa học

反应时
fǎn yìng shí

thời gian phản ứng

反应时间
fǎn yìng shí jiān

thời gian phản hồi

反应炉
fǎn yìng lú

lò phản ứng

反应锅
fǎn yìng guō

bình phản ứng

增殖反应堆
zēng zhí fǎn yìng duī

lò phản ứng tạo nhiên liệu

复分解反应
fù fēn jiě fǎn yìng

phản ứng trao đổi (hóa học)

应激反应
yìng jī fǎn yìng

phản ứng căng thẳng

放热反应
fàng rè fǎn yìng

phản ứng tỏa nhiệt

核反应
hé fǎn yìng

phản ứng hạt nhân

核反应堆
hé fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

核连锁反应
hé lián suǒ fǎn yìng

phản ứng dây chuyền hạt nhân

条件反应
tiáo jiàn fǎn yìng

phản xạ có điều kiện

气冷式反应堆
qì lěng shì fǎn yìng duī

lò phản ứng làm mát bằng khí

炎性反应
yán xìng fǎn yìng

phản ứng viêm

热核反应堆
rè hé fǎn yìng duī

lò phản ứng nhiệt hạch

热核聚变反应
rè hé jù biàn fǎn yìng

phản ứng nhiệt hạch

生物反应器
shēng wù fǎn yìng qì

lò phản ứng sinh học

生产反应堆
shēng chǎn fǎn yìng duī

lò phản ứng sản xuất

研究反应堆
yán jiū fǎn yìng duī

lò phản ứng nghiên cứu

积极反应
jī jí fǎn yìng

phản ứng tích cực

聚变反应
jù biàn fǎn yìng

phản ứng tổng hợp hạt nhân

变态反应
biàn tài fǎn yìng

phản ứng dị ứng

超敏反应
chāo mǐn fǎn yìng

quá mẫn

轻水反应堆
qīng shuǐ fǎn yìng duī

lò phản ứng nước nhẹ (LWR)

逆反应
nì fǎn yìng

phản ứng nghịch

连锁反应
lián suǒ fǎn yìng

phản ứng dây chuyền

过敏反应
guò mǐn fǎn yìng

phản ứng dị ứng

过敏性反应
guò mǐn xìng fǎn yìng

phản ứng dị ứng

重水反应堆
zhòng shuǐ fǎn yìng duī

lò phản ứng nước nặng (HWR)

链式反应
liàn shì fǎn yìng

phản ứng dây chuyền

链式裂变反应
liàn shì liè biàn fǎn yìng

phản ứng phân hạch dây chuyền

高原反应
gāo yuán fǎn yìng

say độ cao