Bỏ qua đến nội dung

气冷式反应堆

qì lěng shì fǎn yìng duī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lò phản ứng làm mát bằng khí