发动机
fā dòng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. động cơ; máy nổ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台 发动机 的功率很大。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.