发放
fā fàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp
- 2. trao
- 3. cho
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4政府给农民 发放 了农业补助。
政府给农民 发放 农业补贴。
公司会在年终 发放 奖金。
政府及时向灾民 发放 救济物资。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.