Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi phát nguồn
- 2. nơi bắt nguồn
- 3. nơi khởi nguồn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1黄河被称为中华文明的 发源地 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.