说是一回事,而做又是另外一回事

shuō shì yī huí shì , ér zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事[shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì]