Bỏ qua đến nội dung

听其言而观其行

tīng qí yán ér guān qí xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghe lời nói mà xem hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đánh giá một người không qua lời nói mà qua hành động