还差得远呢
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. còn kém xa lắm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 还差得远呢
thì sao? (trợ từ hỏi)
nỉ
sự khác biệt; sự chênh lệch; sự sai lệch
kém; tồi; dở; yếu
sai đi; phái; cử
được; có được; đạt được
trợ từ nối động từ với bổ ngữ mức độ
phải
xa; xa xôi
xa lánh; tránh xa; giữ khoảng cách; làm cho xa cách
còn
trả lại
còn thiếu