Chuyển đến nội dung chính

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bán
  2. 2. thực hiện

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
出 售 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881065)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.

Từ chứa 售

兜售
dōu shòu

rao bán; bán rong

出售
chū shòu

bán; rao bán

售价
shòu jià

giá bán

售票
shòu piào

bán vé

售货员
shòu huò yuán

nhân viên bán hàng

销售
xiāo shòu

bán; tiêu thụ; bán hàng

零售
líng shòu

bán lẻ

预售
yù shòu

bán trước; đặt mua trước

交售
jiāo shòu

bán nông sản cho nhà nước theo chính sách

司售人员
sī shòu rén yuán

nhân viên phục vụ trên xe buýt

售完
shòu wán

bán hết

售完即止
shòu wán jí zhǐ

hàng bán hết thì thôi

售后服务
shòu hòu fú wù

dịch vụ sau bán hàng

售票口
shòu piào kǒu

quầy bán vé

售票员
shòu piào yuán

nhân viên bán vé

售票大厅
shòu piào dà tīng

phòng bán vé

售票处
shòu piào chù

phòng bán vé

售罄
shòu qìng

bán hết

售货
shòu huò

bán hàng

售货台
shòu huò tái

quầy bán hàng

售卖
shòu mài

bán

寄售
jì shòu

bán ký gửi

建议售价
jiàn yì shòu jià

giá bán lẻ đề xuất

抛售
pāo shòu

bán phá giá

搭售
dā shòu

bán kèm (bắt buộc mua kèm sản phẩm khác)

摊售
tān shòu

bán hàng rong

标售
biāo shòu

bán theo hình thức đấu thầu

无人售票
wú rén shòu piào

bán vé tự động

发售
fā shòu

bán ra

禁售
jìn shòu

cấm bán

私售
sī shòu

xem 私賣|私卖

网售
wǎng shòu

bán trực tuyến

自动售货机
zì dòng shòu huò jī

máy bán hàng tự động

亏本出售
kuī běn chū shòu

bán lỗ vốn

制售
zhì shòu

sản xuất và bán

贩售
fàn shòu

bán

超售
chāo shòu

bán quá số chỗ

趸售
dǔn shòu

bán buôn

军售
jūn shòu

việc bán vũ khí

配售
pèi shòu

bán theo định mức (hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm trong thời kỳ thiếu thốn)

销售时点
xiāo shòu shí diǎn

điểm bán hàng

销售时点情报系统
xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng

hệ thống thông tin điểm bán hàng

销售额
xiāo shòu é

doanh số bán hàng

销售点
xiāo shòu diǎn

điểm bán hàng (POS)

零售商
líng shòu shāng

nhà bán lẻ

零售店
líng shòu diàn

cửa hàng bán lẻ