售
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bán
- 2. thực hiện
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1出 售 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 售
rao bán; bán rong
bán; rao bán
giá bán
bán vé
nhân viên bán hàng
bán; tiêu thụ; bán hàng
bán lẻ
bán trước; đặt mua trước
bán nông sản cho nhà nước theo chính sách
nhân viên phục vụ trên xe buýt
bán hết
hàng bán hết thì thôi
dịch vụ sau bán hàng
quầy bán vé
nhân viên bán vé
phòng bán vé
phòng bán vé
bán hết
bán hàng
quầy bán hàng
bán
bán ký gửi
giá bán lẻ đề xuất
bán phá giá
bán kèm (bắt buộc mua kèm sản phẩm khác)
bán hàng rong
bán theo hình thức đấu thầu
bán vé tự động
bán ra
cấm bán
xem 私賣|私卖
bán trực tuyến
máy bán hàng tự động
bán lỗ vốn
sản xuất và bán
bán
bán quá số chỗ
bán buôn
việc bán vũ khí
bán theo định mức (hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm trong thời kỳ thiếu thốn)
điểm bán hàng
hệ thống thông tin điểm bán hàng
doanh số bán hàng
điểm bán hàng (POS)
nhà bán lẻ
cửa hàng bán lẻ