Bỏ qua đến nội dung

pēn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xịt
  2. 2. phun
  3. 3. bắn

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水从管子里 出来。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 喷

喷泉
pēn quán

vòi phun nước

打喷嚏
dǎ pēn tì

hắt xì

井喷
jǐng pēn

phun trào

古根罕喷气推进研究中心
gǔ gēn hǎn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn

Phòng thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ 1926)

含血喷人
hán xuè pēn rén

vu khống người khác

喷出
pēn chū

phun ra

喷出岩
pēn chū yán

đá phun trào

喷嘴
pēn zuǐ

vòi phun

喷喷香
pēn pēn xiāng

xem 香噴噴|香喷喷

喷嚏
pēn tì

hắt hơi

喷嚏剂
pēn tì jì

thuốc gây hắt hơi

喷墨
pēn mò

phun mực

喷壶
pēn hú

bình xịt

喷子
pēn zi

bình phun

喷射
pēn shè

phun; phụt; tia

喷射机
pēn shè jī

máy bay phản lực

喷桶
pēn tǒng

bình tưới nước

喷气
pēn qì

phun khí

喷气式
pēn qì shì

phản lực

喷气式飞机
pēn qì shì fēi jī

máy bay phản lực

喷气推进实验室
pēn qì tuī jìn shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực

喷气机
pēn qì jī

máy bay phản lực

喷气发动机
pēn qì fā dòng jī

động cơ phản lực

喷水壶
pēn shuǐ hú

bình tưới nước

喷水池
pēn shuǐ chí

đài phun nước

喷池
pēn chí

bể phun nước

喷涌
pēn yǒng

phun trào

喷漆
pēn qī

sơn phun

喷漆推进
pēn qī tuī jìn

phản lực phun sơn

喷溅
pēn jiàn

bắn tóe

喷洒
pēn sǎ

phun

喷洒器
pēn sǎ qì

bình phun

喷火
pēn huǒ

phun lửa

喷火器
pēn huǒ qì

súng phun lửa

喷发
pēn fā

phun trào

喷砂
pēn shā

phun cát

喷粪
pēn fèn

nói bậy

喷丝头
pēn sī tóu

đầu phun tơ

喷薄
pēn bó

phun trào

喷薄欲出
pēn bó yù chū

sắp bùng phát

喷雾
pēn wù

phun sương

喷雾器
pēn wù qì

máy phun sương

喷头
pēn tóu

vòi phun

喷饭
pēn fàn

bật cười

喷香
pèn xiāng

thơm phức

喷鼻息
pēn bí xī

khịt mũi

嚏喷
tì pen

hắt hơi

打嚏喷
dǎ tì pen

hắt hơi

涡喷
wō pēn

động cơ phản lực cánh quạt

涡轮喷气发动机
wō lún pēn qì fā dòng jī

động cơ phản lực tuabin

满嘴喷粪
mǎn zuǐ pēn fèn

nói bậy nói bạ

火焰喷射器
huǒ yàn pēn shè qì

súng phun lửa

狗血喷头
gǒu xiě pēn tóu

mắng nhiếc thậm tệ

胡椒喷雾
hú jiāo pēn wù

bình xịt hơi cay

血口喷人
xuè kǒu pēn rén

vu khống độc ác; nói xấu độc địa

防喷罩
fáng pēn zhào

màn chống hơi (kỹ thuật âm thanh)

防狼喷雾
fáng láng pēn wù

bình xịt hơi cay

香喷喷
xiāng pēn pēn

thơm phức