古根罕喷气推进研究中心

gǔ gēn hǎn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Guggenheim Aeronautical Laboratory at the California Institute of Technology (GALCIT, from 1926)
  2. 2. Guggenheim Jet Propulsion Center (from 1943)