国民生产总值
Định nghĩa
- 1. tổng sản phẩm quốc dân
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 国民生产总值
đáng; xứng đáng; trị giá
nước; quốc gia; đất nước
công dân; quốc dân; người dân
sinh; đẻ; sinh ra; ra đời
sản xuất; chế tạo; làm ra
sinh; đẻ
luôn; lúc nào cũng; thường xuyên
dân
dân sinh; đời sống nhân dân
tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
tổng giá trị