塞尔维亚和黑山
Định nghĩa
- 1. Xéc-bi-a và Môn-tê-nê-grô
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 塞尔维亚和黑山
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nhét; nhồi; chèn
biên ải; cửa ải
tắc; nghẽn; bít
núi; non
màu đen; đen
châu Á
Xéc-bi-a
như vậy
giữ gìn
Montenegro, Nam Tư cũ