Bỏ qua đến nội dung

声调语言

shēng diào yǔ yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ tiếng Trung hoặc tiếng Việt)