海内存知己,天涯若比邻
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bạn tri kỷ ở nơi xa, chân trời góc bể như láng giềng
- 2. gần gũi về tinh thần dù ở xa
Từ cấu thành 海内存知己,天涯若比邻
trong
bộ nhớ trong
trời
tồn tại
so sánh
biển
bạn tri kỷ
nếu
chân trời góc bể
chân trời góc bể như láng giềng (thành ngữ)
mình; bản thân
hàng xóm
toàn thế giới
bờ
biết
hàng xóm