太阳晒屁股
tài yáng shài pì gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have overslept
- 2. Rise and shine!
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.