奥斯威辛集中营
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Auschwitz concentration camp
Từ cấu thành 奥斯威辛集中营
within
to hit (the mark)
to gather
to concentrate
obscure
Auschwitz (concentration camp)
might
Slovakia
camp
(of taste) hot or pungent
Xinji, county-level city in Shijiazhuang 石家莊|石家庄[shí jiā zhuāng], Hebei
concentration camp