Bỏ qua đến nội dung

婚纱摄影

hūn shā shè yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảnh cưới (chụp trong studio, studio lo liệu mọi thứ)