Bỏ qua đến nội dung

安达曼群岛

ān dá màn qún dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần đảo Andaman