小洞不堵,大洞受苦
xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng shòu kǔ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Lỗ nhỏ không bịt, lỗ to phải chịu khổ (thành ngữ); Khâu kịp thời, chín mười chẳng lầm.
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập