Bỏ qua đến nội dung

库尔德工人党

kù ěr dé gōng rén dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đảng Công nhân Kurdistan (PPK)