当一天和尚撞一天钟
dāng yī tiān hé shang zhuàng yī tiān zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem 做一天和尚撞一天鐘|做一天和尚撞一天钟