Bỏ qua đến nội dung

急性阑尾炎

jí xìng lán wěi yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viêm ruột thừa cấp tính