Bỏ qua đến nội dung

恶事传千里

è shì chuán qiān lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc xấu đồn xa