好事不出门,恶事传千里
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm
- 2. việc tốt không ai biết, nhưng chuyện xấu lan truyền nhanh (thành ngữ)
Từ cấu thành 好事不出门,恶事传千里
không
việc
truyền
truyền kỳ
ra
ra khỏi nhà
nghìn
tốt
thích
việc tốt
thích xen vào việc người khác
xấu
ghét
lòng
nghìn dặm
việc ác; điều ác
việc xấu đồn xa
cửa