Bỏ qua đến nội dung

好事不出门,恶事传千里

hǎo shì bù chū mén , è shì chuán qiān lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm
  2. 2. việc tốt không ai biết, nhưng chuyện xấu lan truyền nhanh (thành ngữ)