食之无味,弃之可惜
shí zhī wú wèi , qì zhī kě xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn thì vô vị, bỏ thì tiếc (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: có những thứ giá trị không đáng kể, nhưng vẫn tiếc khi phải từ bỏ