意思
yì si
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý nghĩa; nghĩa
- 2. ý định; ý muốn; ý kiến
- 3. thú vị; hứng thú
- 4. chút lòng; quà mọn
- 5. dấu hiệu; xu hướng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这两个词的 意思 很相似。
这个字的 意思 是什么?
你懂这个字的 意思 吗?
媒体歪曲了他的 意思 。
这个符号是什么 意思 ?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.