Bỏ qua đến nội dung

打印服务器

dǎ yìn fú wù qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy chủ in