抗震救灾指挥部
kàng zhèn jiù zāi zhǐ huī bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. State Council Earthquake Relief Headquarters
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.