拜科努尔
bài kē nǔ ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Baikonur (bãi phóng tàu vũ trụ của Nga tại Kazakhstan)