Bỏ qua đến nội dung

拜科努尔航天发射基地

bài kē nǔ ěr háng tiān fā shè jī dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sân bay vũ trụ Baikonur