Bỏ qua đến nội dung

拼命讨好

pīn mìng tǎo hǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liều mạng chiều lòng ai đó
  2. 2. cố gắng hết sức để giúp đỡ