巨无霸汉堡包指数
jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chỉ số hamburger Big Mac, một thước đo sức mua tương đương (PPP) giữa các đồng tiền