新型农村合作医疗
xīn xíng nóng cūn hé zuò yī liáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. New Rural Cooperative Medical Scheme
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.