日出而作,日入而息

rì chū ér zuò , rì rù ér xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to get up at sunrise and work until sunset (proverb)
  2. 2. fig. to lead a plain and hardworking life