早动手,早收获
zǎo dòng shǒu , zǎo shōu huò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thành ngữ) càng sớm bắt tay vào việc, càng sớm gặt hái thành quả