Bỏ qua đến nội dung

时间不早了

shí jiān bù zǎo le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời không còn sớm nữa; đã muộn rồi