Bỏ qua đến nội dung

时间是把杀猪刀

shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời gian là con dao mổ lợn (nghĩa đen)
  2. 2. thời gian trôi qua không ngừng, tàn nhẫn và không khoan nhượng (nghĩa bóng)