机不可失,失不再来
jī bù kě shī , shī bù zài lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. opportunity knocks but once (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.